menu_book
見出し語検索結果 "từ vựng" (1件)
日本語
名単語
Tôi đang học thêm từ vựng mới.
新しい語彙を勉強している。
swap_horiz
類語検索結果 "từ vựng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "từ vựng" (2件)
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
Tôi đang học thêm từ vựng mới.
新しい語彙を勉強している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)